HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngày càng

Trạng từ CEFR B2
[ŋaj˨˩ kaːŋ˨˩]

Định nghĩa

more and more (as days go by)

Từ tương đương

Deutschimmer
11 more languages
Ελληνικάολοένα
Bahasa Indonesiasemakin
Українськадедалі
中文越來越
繁體中文越來越

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngày càng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free