ngày kia
Từ tương đương
34 more languages
Беларускаяпасляза́ўтра
Češtinapopozítří
Cymraegtradwy
Danski overmorgen
Suomiylihuomenna
עבריתמחרתיים
Kurdîmot
Latinaperendie
Lietuviųužporyt
Latviešuaizparīt
Bahasa Melayutulat
Shqipkosdej
Svenskai övermorgon
Kiswahilimtondo
ไทยมะเรื่อง
Tagalogsamakatlo
Українськапіслязавтра
اردوپرسوں
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free