HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngày mai | Babel Free

Trạng từ CEFR B2
[ŋaj˨˩ maːj˧˧]

Định nghĩa

  1. tomorrow
  2. the future

Từ tương đương

العربية غدا
Čeština zítra
Deutsch morgen
Ελληνικά αύριο
English tomorrow
עברית מחר
हिन्दी कल श्वः
한국어 내일
Kurdî ferda
Polski jutro
Svenska i morgon
Türkçe ferda yarın
Українська завтра

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngày mai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free