HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

ngày rày

Trạng từ CEFR B2
[ŋaj˨˩ zaj˨˩]

Định nghĩa

by this time, on this date (in another year)

Ví dụ

“Ngày rày năm ngoái tôi đang làm việc khác.”

By this time last year, I was doing a different job.

“Ngày rày sang năm tôi sẽ đi Huế.”

I will be going to Hue by this time next year.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngày rày được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free