HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ngày xưa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
ŋa̤j˨˩ sɨə˧˧

Định nghĩa

  1. Thời gian đã qua, cách thời nay rất lâu.
  2. Thời kỳ quá khứ đã xa lắm.

Từ tương đương

Ví dụ

“chuyện ngày xưa”
“Ngày xưa, nhân dân bị thực dân và phong kiến bóc lột.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ngày xưa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free