Nghĩa của Ngẹt | Babel Free
ŋɛ̰ʔt˨˩Định nghĩa
Tên gọi một nhóm nhỏ của dân tộc Xinh-mun.
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free