Nghĩa của nghệ danh | Babel Free
[ŋe˧˨ʔ zajŋ̟˧˧]Định nghĩa
Biệt hiệu mà các nhà giải trí hoặc nghệ sĩ biểu diễn dùng.
Từ tương đương
Dansk
kunstnernavn
Deutsch
Künstlername
English
stage name
Español
nombre artístico
Suomi
taiteilijanimi
Français
nom de scène
עברית
שם במה
Italiano
nome d'arte
ქართული
სასცენო სახელი
한국어
예명
Português
nome artístico
Svenska
artistnamn
Türkçe
sahne ismi
中文
藝名
ZH-TW
藝名
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free