nghệ danh
Định nghĩa
Biệt hiệu mà các nhà giải trí hoặc nghệ sĩ biểu diễn dùng.
Từ tương đương
14 more languages
Danskkunstnernavn
DeutschKünstlername
Suomitaiteilijanimi
עבריתשם במה
Italianonome d'arte
ქართულისასცენო სახელი
한국어예명
Portuguêsnome artístico
Svenskaartistnamn
Türkçesahne ismi
中文藝名
繁體中文藝名
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free