HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nghệ danh | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ŋe˧˨ʔ zajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

Biệt hiệu mà các nhà giải trí hoặc nghệ sĩ biểu diễn dùng.

Từ tương đương

Dansk kunstnernavn
Deutsch Künstlername
English stage name
Français nom de scène
עברית שם במה
Italiano nome d'arte
日本語 屋号 芸名
한국어 예명
Português nome artístico
Svenska artistnamn
Türkçe sahne ismi
中文 藝名
ZH-TW 藝名

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nghệ danh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free