HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of sang | Babel Free

Adjective CEFR A2 Common
/[saːŋ˧˧]/

Định nghĩa

  1. Có ánh sáng toả ra bên trong không gian khiến cho có thể nhìn thấy mọi vật.
  2. . Có tiền tài và danh vọng, được nhiều người trong xã hội kính trọng; trái nghĩa với hèn.
  3. Có khả năng phản chiếu ánh sáng, do có bề mặt nhẵn, bóng.
  4. Có giá trị cao và đắt tiền, trông lịch sự.
  5. Tươi nhạt, không sẫm, không tối.
  6. Rõ ràng, dễ hiểu.
  7. Có khả năng cảm biết, nhận thức nhanh, rõ.

Ví dụ

“𢀨共庫𪽝蒸𡗶 吝木爫之朱辱唏”

[To be born into] Wealth or poverty are both at heaven's whims; It is just wasting one's breath to try and alter it.

“Đèn bật sáng.”
“Chỗ tối chỗ sáng.”
“Sáng Trăng.”
“Sáng rõ như ban ngày.”
“Trời đã sáng (hết ban đêm, bắt đầu ngày).”
“Vảy cá sáng như bạc.”
“Đôi mắt sáng.”
“Nụ cười làm sáng cả khuôn mặt.”
“Chiếc khăn màu sáng.”
“Màu xanh sáng.”
“Nước da sáng.”
“Câu văn gọn và sáng.”
“Lối diễn đạt không được sáng.”
“Mắt cụ vẫn còn sáng.”
“Càng bàn càng thấy sáng ra.”
“Việc người thì sáng, việc mình thì quáng (tục ngữ).”

Cấp độ CEFR

A2
Elementary
This word is part of the CEFR A2 vocabulary — elementary level.

Xem thêm

Learn this word in context

See sang used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course