Nghĩa của xa xỉ | Babel Free
[saː˧˦ si˧˨ʔ]Định nghĩa
Nước giải khát chiết rễ cây xá xị.
Từ tương đương
English
root beer
Esperanto
radikbiero
Español
cerveza de raíz
Suomi
juuriolut
Italiano
birra di radice
日本語
ルートビア
한국어
루트비어
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free