HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xa xưa | Babel Free

Danh từ CEFR B2
saː˧˥ swaː˧˥

Định nghĩa

Một tên gọi khác của dân tộc Kháng.

Từ tương đương

Български древен
Català immemorial
Deutsch unvordenklich
English Immemorial
Español inmemorial
Suomi muinainen
Français immémorial
Nederlands onheuglijk
Polski odwieczny
Português imemorial
Tiếng Việt thượng cổ

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xa xưa được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free