xa xưa
Định nghĩa
Một tên gọi khác của dân tộc Kháng.
Từ tương đương
10 more languages
Българскидревен
Catalàimmemorial
Deutschunvordenklich
Suomimuinainen
Nederlandsonheuglijk
Polskiodwieczny
Portuguêsimemorial
Tiếng Việtthượng cổ
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free