HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

Xa-na

Danh từ CEFR B1
[saː˧˧ naː˧˧]

Định nghĩa

Sanaa (the capital and largest city of Yemen)

Từ tương đương

EnglishSanaa
Españolsana
FrançaisSanaa
33 more languages
العربيةصنعاء
Azərbaycan diliSəna
বাংলাসানা
Catalàsana
ČeštinaSan'áSaná
DeutschSanaa
ΕλληνικάΣαναά
فارسیصنعا
SuomiSanaa
עבריתצנעא
हिन्दीसना
MagyarSzanaa
Íslenskasána
ItalianoSana'a
Қазақ тілісана
ភាសាខ្មែរសាណា
한국어사나
LietuviųSana
Монголсанаа
NederlandsSanaa
PolskiSana
PortuguêsSanaSanaa
ТоҷикӣСанъо
ไทยซานา
Türkmençeşana
TürkçeSan'a
ئۇيغۇرچەسەنئا
УкраїнськаСана
中文薩那
繁體中文薩那

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Xa-na được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free