Xa-na
Từ tương đương
33 more languages
العربيةصنعاء
Azərbaycan diliSəna
বাংলাসানা
Catalàsana
DeutschSanaa
ΕλληνικάΣαναά
فارسیصنعا
SuomiSanaa
עבריתצנעא
हिन्दीसना
MagyarSzanaa
Íslenskasána
ItalianoSana'a
Қазақ тілісана
ភាសាខ្មែរសាណា
한국어사나
LietuviųSana
Монголсанаа
NederlandsSanaa
PolskiSana
ТоҷикӣСанъо
ไทยซานา
Türkmençeşana
TürkçeSan'a
ئۇيغۇرچەسەنئا
УкраїнськаСана
中文薩那
繁體中文薩那
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Xem thêm
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free