HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Xa-tan | Babel Free

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

Satan

Từ tương đương

English Satan

Ví dụ

“1 Chronicles 21:1; 2011 Vietnamese translation from KPA version; 2021 English translation from New Revised Standard Version updated edition Xa-tan đứng lên chống Ít-ra-en và xúi giục vua Đa-vít thống kê dân số Ít-ra-en. Satan stood up against Israel and incited David to count the people of Israel.”
“Matthew 4:10; 2011 Vietnamese translation from KPA version; 2021 English translation from New Revised Standard Version updated edition Xa-tan kia, xéo đi ! Away with you, Satan!”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Xa-tan được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free