Nghĩa của Xa-va-na-khẹt | Babel Free
[saː˧˧ vaː˧˧ naː˧˧ xɛt̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Savannakhet
Cấp độ CEFR
C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free