HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xa-van | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[saː˧˧ vaːn˧˧]

Định nghĩa

savanna

Từ tương đương

Български савана
Català sabana
Čeština savana
Deutsch Savanne
Ελληνικά σάβανα
English savanna
Esperanto savano
Español sabana
Suomi savanni
Français savane
हिन्दी सवाना
Magyar szavanna
Bahasa Indonesia padang rumput sabana
Italiano savana
日本語 サバナ サバンナ 大草原 草原
한국어 사바나
Nederlands savanne
Polski sawanna
Português anhara chana savana
Русский саванна
Српски odan savana савана
Svenska savann
Kiswahili savana
Tagalog sabana
Türkçe savana
Yorùbá ọ̀dàn

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xa-van được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free