HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xa-van

Danh từ CEFR B1
[saː˧˧ vaːn˧˧]

Định nghĩa

savanna

Từ tương đương

Englishsavanna
Españolsabana
Françaissavane
26 more languages
Българскисавана
Catalàsabana
Češtinasavana
DeutschSavanne
Ελληνικάσάβανα
Esperantosavano
Suomisavanni
हिन्दीसवाना
Magyarszavanna
Bahasa Indonesiapadang rumputsabana
Italianosavana
한국어사바나
Nederlandssavanne
Polskisawanna
Русскийсаванна
Svenskasavann
Kiswahilisavana
Tagalogsabana
Türkçesavana
Yorùbáọ̀dàn

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xa-van được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free