Nghĩa của xa-van | Babel Free
[saː˧˧ vaːn˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Български
савана
Català
sabana
Čeština
savana
Deutsch
Savanne
Ελληνικά
σάβανα
English
savanna
Esperanto
savano
Español
sabana
Suomi
savanni
Français
savane
हिन्दी
सवाना
Magyar
szavanna
Italiano
savana
한국어
사바나
Nederlands
savanne
Polski
sawanna
Русский
саванна
Svenska
savann
Kiswahili
savana
Tagalog
sabana
Türkçe
savana
Yorùbá
ọ̀dàn
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free