HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xa-tanh | Babel Free

Danh từ CEFR B1
[saː˧˧ tajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

satin

Từ tương đương

العربية أطلس صقيل
Български гланцов лъскав
Bosanski atlas saten seti атлас сатен
Català ras seti
Čeština atlas
English Satin
Esperanto sateno
Español raso satén
فارسی اطلس
Suomi satiini
Français satin satiné
हिन्दी अतलस
Hrvatski atlas saten seti атлас сатен
Հայերեն աթլաս
Bahasa Indonesia satin
Italiano satin satin m raso
한국어 공단 새틴
Македонски сатен
မြန်မာဘာသာ ဖဲ
Nederlands satijn
Polski atłas
Português cetim
Русский атлас сатин
Српски atlas saten seti атлас сатен
Svenska satäng satin
ไทย ต่วน
Türkçe atlas saten
اردو اطلس

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xa-tanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free