HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

xa-tanh

Danh từ CEFR B1
[saː˧˧ tajŋ̟˧˧]

Định nghĩa

satin

Từ tương đương

EnglishSatin
Españolrasosatén
Françaissatinsatiné
29 more languages
العربيةأطلسصقيل
Българскигланцовлъскав
Catalàrasseti
Češtinaatlas
Esperantosateno
فارسیاطلس
Suomisatiini
हिन्दीअतलस
Հայերենաթլաս
Bahasa Indonesiasatin
한국어공단새틴
Македонскисатен
မြန်မာဖဲ
Nederlandssatijn
Polskiatłas
Portuguêscetim
Русскийатлассатин
ไทยต่วน
Türkçeatlassaten
اردواطلس

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xa-tanh được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free