HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của xá xíu | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[saː˧˦ siw˧˦]

Định nghĩa

Một loại thịt heo quay hoặc nướng, xuất phát từ Quảng Đông, Trung Quốc.

Từ tương đương

English char siu
Français porc laqué
ខ្មែរ ឆាស៊ីវ
한국어 차슈
Nederlands tja sieuw
Русский чаша́о
ไทย หมูแดง

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem xá xíu được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free