HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của heo | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[hɛw˧˧]

Định nghĩa

  1. Đphg Lợn.
  2. Cây thuộc họ cau, thân thẳng có nhiều đốt, thường dùng làm gậy.
  3. Hanh khô, thường vào dịp chuyển tiếp giữa thu sang đông.
  4. Gậy làm bằng thân cây hèo.

Từ tương đương

العربية خنزيري
Български свински
Bosanski gordo gordo
Català porcí
Čeština prasečí vepřový
English Hog Porcine
Esperanto porka
Español gordo obeso porcino
Français bouffi porcin porcine
Hrvatski gordo gordo
Հայերեն խոզ
Italiano porcine porcino
日本語 ブタの
한국어 돼지의
Македонски свински
Nederlands moddervet varkens-
Română porcesc porcin
Slovenčina bravčový
Српски gordo gordo
ไทย หมู
Українська свинячий
Tiếng Việt lon

Ví dụ

“Đánh cho mấy hèo.”
“Nói toạc móng heo. (tục ngữ)”
“Trời heo.”
“Heo đường leo lên ngọn. (tục ngữ)”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem heo được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free