Nghĩa của hẹp | Babel Free
[hep̚˧˦]Từ tương đương
Ví dụ
“Lối đi hẹp.”
“Đoạn đường này hẹp hơn.”
“Phòng này hẹp quá.”
“Đất hẹp người đông.”
“Chuyên môn hẹp.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free