HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hết cả

Danh từ CEFR B2
het˧˥ ka̰ː˧˩˧

Định nghĩa

Chỉ bao gồm tất cả mọi thứ.

Từ tương đương

Españoltodo
Françaistout
19 more languages
Bosanskičavarсав
Češtinavševšechno
Ελληνικάάπαςκαθετίπανπας
Suomikaikki
हिन्दीसबसारा
Hrvatskičavarсав
Bahasa Indonesiakujurse-seluruhsemua
한국어모든온갖
Kurdîbutunça
Latinaomnis
Nederlandsalles
Polskiwszystko
Српскиčavarсав
Svenskaallallting
Українськавсевсіусеусі

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hết cả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free