HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hết cả | Babel Free

Danh từ CEFR B2
het˧˥ ka̰ː˧˩˧

Định nghĩa

Chỉ bao gồm tất cả mọi thứ.

Từ tương đương

Bosanski ča var сав
Čeština vše všechno
Deutsch all weihnachten
Ελληνικά άπας καθετί παν πας
Español todo
Suomi kaikki
Français tout
हिन्दी सब सारा
Hrvatski ča var сав
Bahasa Indonesia kujur se- seluruh semua
한국어 모든 온갖
Kurdî butun ça ça
Latina omnis
Nederlands alles
Polski wszystko
Српски ča var сав
Svenska all allting
Türkçe bütün hepsi var
Українська все всі усе усі
Tiếng Việt cả mọi muôn tất cả toàn tổng thể

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hết cả được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free