Nghĩa của hi | Babel Free
[hi˧˧]Định nghĩa
Nói ngựa kêu.
Từ tương đương
Ví dụ
“Hi răng ra coi nào.”
Come on, show me your teeth.
“hỉ mũi”
to blow the nose
“Những con ngựa hí vang lừng (Nguyễn Huy Tưởng)”
Cấp độ CEFR
A2
Cơ bản
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A2 — cấp độ cơ bản.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free