Nghĩa của hi vọng | Babel Free
[hi˧˧ vawŋ͡m˧˨ʔ]Định nghĩa
Dạng viết khác của hy vọng.
alt-of
Từ tương đương
English
to hope
Ví dụ
“niềm hi vọng”
hope
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free