HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hịch | Babel Free

Danh từ CEFR C2 Standard
[hïk̟̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

Lời kêu gọi tướng sĩ hay nhân dân đứng lên chống ngoại xâm.

Từ tương đương

Čeština Skyt
Deutsch Hick Hicks
English HIC
Kurdî hîç
Nederlands hik
Українська ик
Tiếng Việt hic hix hức

Ví dụ

“- Hịch kêu gọi nghĩa quân khởi nghĩa của anh hùng Hồ Huấn Nghiệp chứ ai?!”

"It is the exhortation calling for the insurgent uprising by the heroic Hồ Huấn Nghiệp, who else?!"

“Hịch tướng sĩ.”
“Nửa đêm truyền hịch đêm ngày xuất chinh (Chinh phụ ngâm)”

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hịch được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free