HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hix | Babel Free

Thán từ CEFR C2 Specialized

Định nghĩa

alternative spelling of hic

Internet, alt-of, alternative

Từ tương đương

Čeština Skyt
Deutsch Hick Hicks
English HIC
Kurdî hîç
Nederlands hik
Українська ик
Tiếng Việt hic hịch hức

Cấp độ CEFR

C2
Thành thạo
Từ này thuộc vốn từ CEFR C2 — cấp độ thành thạo.
See all C2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hix được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free