hiđro
Định nghĩa
- hydrogen (chemical element)
-
alternative spelling of hiđro (“hydrogen”) (chemical element) alt-of, alternative
Từ tương đương
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free