HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

hiđro

Danh từ CEFR B1

Định nghĩa

  1. hydrogen (chemical element)
  2. alternative spelling of hiđro (“hydrogen”) (chemical element)
    alt-of, alternative

Từ tương đương

EnglishHydrogen
Españolhidrógeno
Françaishydrogène
27 more languages
العربيةهيدروجين
Българскиводород
Ελληνικάυδρογόνο
עבריתמימן
Bahasa Indonesiahidrogen
Italianoidrogeno
日本語水素
Latviešuūdeņradis
Te Reo Māorihauwai
Nederlandswaterstof
Portuguêshidrogênio
Svenskaväte
Українськаводневий
Tiếng Việtkhinh

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hiđro được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free