HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của hiđrocacbon | Babel Free

Danh từ CEFR C1

Định nghĩa

hydrocarbon

Từ tương đương

Català hidrocarbur
Čeština uhlovodík
Dansk kulbrinte
English Hydrocarbon
Esperanto hidrokarbono
Español hidrocarburo
Suomi hiilivety
Français hydrocarbure
Gaeilge hidreacarbón
Galego hidrocarburo
हिन्दी उदप्रांगार
Bahasa Indonesia hidrokarbon
Italiano idrocarburo
日本語 炭化水素
Қазақша көмірсутек
한국어 탄화수소
Bahasa Melayu hidrokarbon
Nederlands koolwaterstof
Polski węglowodór
Português hidrocarboneto
Română hidrocarbură
Русский углеводород
Svenska kolväte
Türkçe hidrokarbon
Українська вуглеводень
中文
ZH-TW

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem hiđrocacbon được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free