HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vang | Babel Free

Động từ CEFR B1 Frequent
[vaːŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Tuân theo.
  2. Có tiếng từ xa đưa lại.
  3. Thình lình lìa khỏi chỗ và di chuyển nhanh một đoạn trong khoảng không để rơi xuống một chỗ khác nào đó, do bị tác động đột ngột của một lực mạnh.
  4. Ngân lên, toả rộng chung quanh.
  5. . Bật nói, như ném ra (những tiếng thô tục, chửi rủa, v. v. ).
  6. p. (ph.; kng. ). Phắt. Làm đi.

Từ tương đương

English echo resound

Ví dụ

“vâng lệnh”

to obey a command

“Vâng lời khuyên giải thấp cao (Truyện Kiều)”
“Vâng lệnh cấp trên.”
“Vẳng nghe tin đồn.”
“Vẳng nghe trống đã sang canh .”
“Tiếng gọi từ xa vẳng lại.”
“Trượt ngã, văng kính.”
“Chiếc lò xo bật ra, văng đâu mất.”
“Văng ra một câu chửi.”
“Pháo nổ vang khắp phố .”
“Tiếng cười vang nhà.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vang được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free