Nghĩa của vang dậy | Babel Free
vaːŋ˧˧ zə̰ʔj˨˩Ví dụ
“Tiếng vỗ tay vang dậy khắp hội trường.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free