Nghĩa của vang lừng | Babel Free
[vaːŋ˧˧ lɨŋ˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“才色㐌㘇㖫𥪝渃 𧊉螉強敲壳外軒”
Her talent and look are renown through the land, And wooers keep swarming over her front door.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free