HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vang lừng | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[vaːŋ˧˧ lɨŋ˨˩]

Định nghĩa

resounding; renown

Từ tương đương

Ví dụ

“才色㐌㘇㖫𥪝渃 𧊉螉強敲壳外軒”

Her talent and look are renown through the land, And wooers keep swarming over her front door.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vang lừng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free