HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vàng son | Babel Free

Danh từ CEFR B2
va̤ːŋ˨˩ sɔn˧˧

Định nghĩa

Những thứ rực rỡ, lộng lẫy.

Ví dụ

“Tốt vàng son, ngon mật mỡ. (tục ngữ)”
“Trong chốn đình trung vàng son chói lọi (Tú Mỡ)”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vàng son được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free