Nghĩa của vàng son | Babel Free
va̤ːŋ˨˩ sɔn˧˧Định nghĩa
Những thứ rực rỡ, lộng lẫy.
Ví dụ
“Tốt vàng son, ngon mật mỡ. (tục ngữ)”
“Trong chốn đình trung vàng son chói lọi (Tú Mỡ)”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free