Nghĩa của vàng vó | Babel Free
va̤ːŋ˨˩ vɔ˧˥Định nghĩa
Một loại vàng giấy, dùng trong việc đưa ma hoặc lễ hội.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free