Nghĩa của vành | Babel Free
[vajŋ̟˨˩]Định nghĩa
Từ tương đương
Ví dụ
“vành tai”
the helix
“Vành thúng.”
“Vành nón.”
“Vành mũ tai bèo.”
“Xe gãy vành.”
“Thay đôi vành xe.”
“Những lô cốt vành ngoài của sở chỉ huy.”
“Đủ mọi vành.”
Cấp độ CEFR
B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free