HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vành | Babel Free

Danh từ CEFR B1 Frequent
[vajŋ̟˨˩]

Định nghĩa

  1. Vòng tròn bao quanh miệng hoặc phía ngoài một số vật.
  2. Bộ phận vòng tròn bằng sắt thép, bằng gỗ của bánh xe.
  3. Phần bao quanh vị trí nào.
  4. Cách, mánh khoé.

Từ tương đương

Български наплат
Bosanski banda felga ispit Rim
Català llanta
Deutsch Felge Reifenfelge
English Rim wheelrim
Esperanto radrando
Español aro banda calce llanta rin
Français jante roue
Gaeilge fonsa
Galego baldón lamia
Hrvatski banda felga ispit Rim
Magyar felni
Íslenska felga gjörð
Italiano cerchio cerchione
Kurdî aro rim rîn
Latina canthus Vitus
Македонски бандаж
Nederlands velg
Português aro jante
Română janta obadă
Русский обод
Српски banda felga ispit Rim
Svenska fälg
Tagalog yantas
Türkçe ispit jant

Ví dụ

“vành tai”

the helix

“Vành thúng.”
“Vành nón.”
“Vành mũ tai bèo.”
“Xe gãy vành.”
“Thay đôi vành xe.”
“Những lô cốt vành ngoài của sở chỉ huy.”
“Đủ mọi vành.”

Cấp độ CEFR

B1
Trung cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR B1 — cấp độ trung cấp.
See all B1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vành được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free