HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của vành tai | Babel Free

Danh từ CEFR B2
va̤jŋ˨˩ taːj˧˧

Định nghĩa

Bộ phận có hình khum khum ở phía ngoài của tai.

Ví dụ

“Một đặc điểm của ông cụ là có một vành tai rất to.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem vành tai được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free