Nghĩa của vào | Babel Free
Định nghĩa
A fairy chess piece which moves analogously to the xiangqi cannon and bishop, moving diagonally and must hop over a piece of either side to capture.
Ví dụ
“Vào nhà.”
“Rời đảo vào đất liền.”
“Xe đi vào trung tâm thành phố.”
“Từ Hà Nội vào Huế.”
“Vào hội.”
Cấp độ CEFR
A1
Sơ cấp
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Từ này thuộc vốn từ CEFR A1 — cấp độ sơ cấp.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free