Nghĩa của varactor | Babel Free
Định nghĩa
Đi-ốt biến dung; đi-ốt bán dẫn có điện dung có thể biến đổi; đi-ốt điện dung biến thiên, tụ điện biến thiên.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free