Meaning of vật chất | Babel Free
/[vət̚˧˨ʔ t͡ɕət̚˧˦]/Định nghĩa
^((xem từ nguyên 1)) Phạm trù triết học chỉ hiện thực khách quan tồn tại ngoài ý thức độc lập với ý thức ở trong trạng thái luôn luôn vận động và biến đổi.
Ví dụ
“Vật chất có trước, ý thức có sau.”
Matter exists prior to Consciousness.
“Vật chất quyết định tinh thần.”
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.