HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Meaning of vật dằn tàu | Babel Free

Noun CEFR C1
/və̰ʔt˨˩ za̤n˨˩ ta̤w˨˩/

Định nghĩa

Những vật nặng như nước, cát, đá hoặc chì được đặt trong tàu để giúp tàu cân bằng và ổn định. Khi tàu không chở hàng hoặc chở ít, vật dằn giúp tàu ngập đủ sâu để chân vịt hoạt động hiệu quả.

Cấp độ CEFR

C1
Advanced
This word is part of the CEFR C1 vocabulary — advanced level.

Xem thêm

Learn this word in context

See vật dằn tàu used in real conversations inside our free language course.

Start Free Course