Nghĩa của vật đen | Babel Free
[vət̚˧˨ʔ ʔɗɛn˧˧]Định nghĩa
Từ tương đương
Deutsch
schwarzer Körper
English
Blackbody
Español
cuerpo negro
Suomi
musta kappale
Français
corps noir
日本語
黒体
한국어
흑체
Polski
ciało doskonale czarne
Русский
чёрное те́ло
ไทย
วัตถุดำ
Türkçe
kara cisim
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free