Nghĩa của vật kính | Babel Free
[vət̚˧˨ʔ kïŋ˧˦]Định nghĩa
Bộ phận chủ yếu trong dụng cụ quang học, hướng về phía vật quan sát và tạo nên một ảnh thật của vật đó.
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free