HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của quàng | Babel Free

Danh từ CEFR C1 Standard
[kwaːŋ˧˧]

Định nghĩa

  1. Phần không gian, thời gian được giới hạn bởi hai điểm, hoặc hai thời điểm.
  2. Vòm sáng xung quanh Mặt Trời, hay Mặt Trăng khi bị khúc xạ giữa ánh sáng và các tinh thể nước trong đám mây hoặc nhiễu xạ qua những hạt nhỏ trong khí quyển.
  3. Đồ dùng tết bằng những sợi dây bền để đặt vật gánh đi hoặc treo lên.
  4. Đất đá có chứa nguyên chất hay dưới dạng hợp chất một kim loại hoặc một chất khoáng, có thể lấy ra bằng phương pháp chế hóa.
  5. Khoảng không gian, thời gian tương đối ngắn.
  6. Vầng sáng trong đêm.
  7. Ánh sáng.
  8. Khoảng cách giữa hai nốt nhạc, tính bằng cung và nửa cung, được gọi theo số bậc giữa hai nốt nhạc đó.
  9. Vùng da đen sẫm bao quanh mắt, thường do mất hoặc ít ngủ gây nên.
  10. Quang học (nói tắt).

Từ tương đương

Ví dụ

“Trăng quầng thì hạn, trăng tán thì mưa. (tục ngữ)”
“Quầng sáng của ngọn đèn dầu .”
“Quầng sáng ở xa xa là thành phố.”
“Mắt thâm quầng.”
“Quãng đường từ nhà đến trường.”
“Quãng đời thơ bé.”
“Có lẽ cũng chỉ dài bằng quãng ấy thôi .”
“Quãng năm sáu giờ chiều chúng tôi sẽ đến.”
“Quặng sắt.”
“Đôi quang mây.”
“Vật phản quang.”
“Thuốc cản quang.”
“Các thiết bị quang.”

Cấp độ CEFR

C1
Nâng cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR C1 — cấp độ nâng cao.
See all C1 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem quàng được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free