HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bá láp | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓaː˧˦ laːp̚˧˦]

Định nghĩa

  1. Không đứng đắn.
  2. Dạng thay thế của ba láp
    alt-of
  3. Nói không đâu ra đâu

Ví dụ

“-Như thế là láo! Vè bá láp. Lớp chưa khai giảng mà lão Dê Xám đã chế giễu lớp học, sao anh Sống Hoa lại đọc lên làm gì?”

White Dove's Class

“nói toàn chuyện ba láp”

(literally, “to talk entirely a nonsensical story”)

“Những kẻ ba láp.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bá láp được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free