HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ba phải | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓaː˧˧ faːj˧˩]

Định nghĩa

Đằng nào cũng cho là đúng, là phải, không có ý kiến riêng của mình.

Từ tương đương

Ví dụ

“Anh là cái đồ ba phải.”

Anything goes with him.

“Con người ba phải.”
“Thái độ ba phải.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ba phải được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free