Nghĩa của ba phải | Babel Free
[ʔɓaː˧˧ faːj˧˩]Định nghĩa
Đằng nào cũng cho là đúng, là phải, không có ý kiến riêng của mình.
Từ tương đương
Deutsch
Wackeldackel
English
Yes-man
Español
pelotillero
Français
béni-oui-oui
Italiano
tirapiedi
日本語
イエスマン
Latina
assentator
Nederlands
jaknikker
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free