HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của ba trợn | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓaː˧˧ t͡ɕəːn˧˨ʔ]

Định nghĩa

Có nhiều biểu hiện về tư cách rất đáng chê, như thiếu đứng đắn, thiếu thật thà, ba hoa, không ai có thể tin cậy được. Một người nói một đằng làm một nẻo. Không giữ lời hứa.

Từ tương đương

Ví dụ

“Near-synonyms: ba trợn ba trạo, ba xạo”
“Thằng cha ba trợn.”
“Ăn nói ba trợn.”
“Đồ ba trợn”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem ba trợn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free