Nghĩa của ba xàm | Babel Free
ɓaː˧˧ sa̤ːm˨˩Định nghĩa
- Không đứng đắn.
- Nói không đâu ra đâu.
Ví dụ
“Nói năng ba xàm.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free