HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bác ái | Babel Free

Tính từ CEFR B2
[ʔɓaːk̚˧˦ ʔaːj˧˦]

Định nghĩa

Có lòng thương yêu rộng rãi hết thảy mọi người, mọi loài.

Từ tương đương

Español altruista
Français altruiste
עברית חנון רחום
Bahasa Indonesia altruistis
日本語 ハートフル
Português altruísta
Українська співчутливий
Tiếng Việt ân tình nhân ái nhân văn vị tha vị tha

Ví dụ

“Giàu tình bác ái.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bác ái được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free