HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của Bắc Kì | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓak̚˧˦ ki˨˩]

Định nghĩa

  1. one of the administrative division of Đại Nam
  2. Tonkin, French protectorate of Tonkin

Từ tương đương

English Tonkin
Français Tonkin
日本語 東京
Latina tonkinensis

Ví dụ

“Near-synonym: Bắc Bộ”
“Đại diện cho Bắc Kì là Trịnh Đình Cửu và Nguyễn Đức Cảnh.”

Trịnh Đình Cửu and Nguyễn Đức Cảnh represented Tonkin.

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem Bắc Kì được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free