Meaning of Bạc Liêu | Babel Free
/[ʔɓaːk̚˧˨ʔ liəw˧˧]/Định nghĩa
- Một phường thuộc tỉnh Cà Mau, Việt Nam.
- Một tỉnh cũ của Việt Nam thuộc đồng bằng sông Cửu Long.
- Thành phố tỉnh lỵ của tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam.
Từ tương đương
English
Bạc Liêu
Cấp độ CEFR
B2
Upper Intermediate
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.
This word is part of the CEFR B2 vocabulary — upper intermediate level.