HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
Quay lại tìm kiếm

bạc má

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːk̚˧˨ʔ maː˧˦]

Định nghĩa

a tit

Từ tương đương

36 more languages
Afrikaansmees
Беларускаягільсініца
Българскисинигер
Bosanskiсенка
Catalàmallerenga
Danskmejse
DeutschMeise
Ελληνικάπαπαδίτσα
Esperantoparuo
Eestitihane
Gaeilgemeantán
Galegomeixengra
Hrvatskiсенка
Italianocincia
한국어박새
Latinaparus
LëtzebuergeschMees
Македонскисенка
Nederlandsmees
Polskisikora
Portuguêschapim
Românăpițigoi
Slovenčinasýkorka
Slovenščinasinica
Српскисенка
Svenskamestita
Українськасиниця

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bạc má được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free