HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của bạc má | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ʔɓaːk̚˧˨ʔ maː˧˦]

Định nghĩa

a tit

Từ tương đương

Afrikaans mees
Беларуская гіль сініца
Български синигер
Bosanski сенка
Català mallerenga
Čeština sýkora sýkorka
Dansk mejse
Deutsch Meise
Ελληνικά παπαδίτσα
English Chickadee
Esperanto paruo
Eesti tihane
فارسی چرخ‌ریسک
Français mésange
Gaeilge meantán
Galego meixengra
Hrvatski сенка
Magyar cinege cinke
Italiano cincia
한국어 박새
Kurdî çinke meş
Latina parus
Lëtzebuergesch Mees
Македонски сенка
Nederlands mees
Polski sikora
Português chapim
Română pițigoi
Русский га́ичка синица
Slovenčina sýkorka
Slovenščina sinica
Shqip trishtil
Српски сенка
Svenska mes tita
Українська синиця

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem bạc má được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free