HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhân văn | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲən˧˧ van˧˧]

Định nghĩa

  1. Thuộc về văn hoá, thuộc về con người.
  2. Chủ nghĩa nhân văn (nói tắt).

Ví dụ

“Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn”

the University of Social Sciences and Humanities

Khoa học nhân văn.”
“Tác phẩm mang tính nhân văn sâu sắc.”
“Có tư tưởng nhân văn.”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhân văn được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free