Nghĩa của nhân văn | Babel Free
[ɲən˧˧ van˧˧]Định nghĩa
- Thuộc về văn hoá, thuộc về con người.
- Chủ nghĩa nhân văn (nói tắt).
Ví dụ
“Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn”
the University of Social Sciences and Humanities
“Khoa học nhân văn.”
“Tác phẩm mang tính nhân văn sâu sắc.”
“Có tư tưởng nhân văn.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free