HomeServicesBlogDictionariesContactSpanish Course
← Quay lại tìm kiếm

Nghĩa của nhân vật | Babel Free

Danh từ CEFR B2
[ɲən˧˧ vət̚˧˨ʔ]

Định nghĩa

  1. Người có tiếng tăm, có một địa vị hoặc vai trò quan trọng.
  2. Vai trong truyện, người trong vở kịch thể hiện trên sân khấu bằng một diễn viên.

Từ tương đương

English character figure

Ví dụ

“Thúy Kiều là nhân vật chính của "Đoạn trường tân thanh".”

Cấp độ CEFR

B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
See all B2 Tiếng Việt words →

Xem thêm

Học từ này trong ngữ cảnh

Xem nhân vật được sử dụng trong các cuộc hội thoại thực tế trong khóa học miễn phí.

Bắt đầu khóa học miễn phí

Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free