Nghĩa của nhân vật | Babel Free
[ɲən˧˧ vət̚˧˨ʔ]Định nghĩa
Ví dụ
“Thúy Kiều là nhân vật chính của "Đoạn trường tân thanh".”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free