Nghĩa của nhân viên | Babel Free
[ɲən˧˧ viən˧˧]Định nghĩa
Ví dụ
“Nhân viên bán hàng.”
“Nhân viên đại sứ quán.”
“Nhân viên đánh máy bậc.”
Cấp độ CEFR
B2
Trung cấp cao
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Từ này thuộc vốn từ CEFR B2 — cấp độ trung cấp cao.
Know this word better than we do? Language is a living thing — help us keep it growing. Collaborate with Babel Free